Điều hòa LG IDC09M2 | 9.300 BTU 1 chiều Inverter
8.650.000 ₫
Dự toán chi phí lắp đặt
A. Nhân công (miễn phí hút chân không)
B. Ống đồng
C. Bảo ôn
D. Giá đỡ dàn nóng ngoài trời
E. Dây điện
F. Ống thoát nước ngưng
F. Chi phí khác
G. Phát sinh khác (nếu có)
THÔNG TIN BẢO HÀNH- 1
Bảo hành toàn bộ máy 2 năm
- 2
Bảo hành máy nén 10 năm
- 3
Giao hàng toàn quốc, lắp đặt tại nhà
Miền Bắc
Miền Nam

Sản phẩm: Điều hòa LG IDC09M2 | 9.300 BTU 1 chiều Inverter
THÔNG TIN SẢN PHẨM
Điều hòa LG IDC09M2 là mẫu máy lạnh 1 HP thuộc dòng sản phẩm 2026 của LG, được thiết kế cho các không gian nhỏ dưới 15m² như phòng ngủ, phòng làm việc cá nhân hoặc phòng trẻ em. Với công suất 9.300 BTU cùng công nghệ Dual Inverter và AI Air, sản phẩm mang đến khả năng làm mát ổn định, vận hành êm ái và tiết kiệm điện, phù hợp cho nhu cầu sử dụng hằng ngày trong gia đình hiện đại.
Mục lục
- 1 Ưu điểm nổi bật của LG IDC09M2
- 2 Công nghệ làm lạnh thông minh AI Air kết hợp Dual Vane
- 3 Thiết kế gọn gàng, phù hợp không gian nhỏ
- 4 Làm lạnh nhanh và vận hành êm ái
- 5 Tiết kiệm điện và kiểm soát năng lượng chủ động
- 6 Lọc không khí và tự làm sạch
- 7 Thông số kỹ thuật điều hòa LG IDC09M2
- 8 So sánh máy lạnh LG Inverter 1 HP IDC09M2 và IDC09M1
- 9 Kết luận
Ưu điểm nổi bật của LG IDC09M2
Công suất 9.300 BTU (1 HP) đáp ứng tốt nhu cầu làm mát cho phòng dưới 15m².
Công nghệ AI Air tự động điều chỉnh hướng và tốc độ gió theo môi trường và thói quen sử dụng.
Cánh vẫy kép Dual Vane giúp luồng khí lạnh phân bổ đều, hạn chế thổi trực tiếp vào người.
Công nghệ Dual Inverter giúp máy nén vận hành ổn định, giảm rung ồn và tiết kiệm điện hiệu quả.
Nhãn năng lượng 5 sao với hiệu suất CSPF 5.38, phù hợp sử dụng thường xuyên, lâu dài.
Hệ thống lọc không khí gồm màng lọc sơ cấp, bộ lọc PM2.5 và công nghệ tạo ion, hỗ trợ bảo vệ sức khỏe.
Chức năng tự làm sạch giúp hong khô dàn lạnh, hạn chế nấm mốc và mùi hôi.
Hỗ trợ điều khiển từ xa qua Wi-Fi bằng ứng dụng LG ThinQ™.
Công nghệ làm lạnh thông minh AI Air kết hợp Dual Vane
Điều hòa LG 9000 IDC09M2 được trang bị công nghệ AI Air cho phép máy tự động phân tích nhiệt độ phòng và thói quen sử dụng để điều chỉnh luồng gió phù hợp. Khi kết hợp với thiết kế cánh vẫy kép Dual Vane, luồng khí lạnh được lan tỏa xa và đều hơn trong không gian, tạo cảm giác mát dễ chịu và hạn chế tình trạng gió thổi trực tiếp gây buốt lạnh, đặc biệt phù hợp với phòng ngủ.
Thiết kế gọn gàng, phù hợp không gian nhỏ
Dàn lạnh của LG IDC09M2 có kiểu dáng treo tường hiện đại, gam màu trắng trang nhã, dễ dàng kết hợp với nhiều phong cách nội thất khác nhau. Màn hình LED hiển thị nhiệt độ giúp người dùng quan sát và điều chỉnh thuận tiện, nhất là vào ban đêm.
Dàn nóng sử dụng ống dẫn gas bằng đồng kết hợp lá tản nhiệt nhôm phủ lớp Golden Fin, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và đảm bảo hiệu quả làm lạnh ổn định trong điều kiện môi trường nóng ẩm. Máy sử dụng gas R32 thân thiện với môi trường và cho hiệu suất làm lạnh tốt.
Làm lạnh nhanh và vận hành êm ái
Với công suất 9.300 BTU, LG IDC09M2 làm mát hiệu quả cho các không gian nhỏ. Chế độ Jet Cool hỗ trợ làm lạnh nhanh khi mới khởi động máy, giúp hạ nhiệt phòng trong thời gian ngắn. Cơ chế đảo gió tự động lên xuống, trái phải giúp luồng khí lạnh lan tỏa đều, duy trì nhiệt độ ổn định trong phòng.
Tiết kiệm điện và kiểm soát năng lượng chủ động
LG IDC09M2 được trang bị công nghệ Dual Inverter giúp tiết kiệm điện năng và giảm tiếng ồn trong quá trình vận hành. Máy đạt nhãn năng lượng 5 sao với hiệu suất CSPF 5.38 và mức tiêu thụ điện khoảng 0.81 kWh.
Ngoài ra, người dùng có thể theo dõi và giới hạn mức tiêu thụ điện thông qua kW Manager trên ứng dụng LG ThinQ™, kết hợp cùng Energy Ctrl cho phép điều chỉnh 4 mức công suất làm lạnh, giúp cân đối giữa hiệu quả làm mát và chi phí điện năng.
Lọc không khí và tự làm sạch
Hệ thống lọc không khí của LG IDC09M2 bao gồm màng lọc sơ cấp, bộ lọc PM2.5 và công nghệ tạo ion, giúp loại bỏ bụi mịn, vi khuẩn và mùi khó chịu trong không khí. Chức năng tự làm sạch giúp hong khô dàn lạnh sau khi máy ngừng hoạt động, hạn chế ẩm mốc và mùi hôi, góp phần duy trì chất lượng không khí trong phòng.
Thông số kỹ thuật điều hòa LG IDC09M2
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại máy | 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Công suất làm lạnh | 9.300 BTU (1 HP) |
| Phạm vi làm lạnh | Dưới 15m² (30 – 45m³) |
| Công nghệ Inverter | Dual Inverter |
| Gas | R32 |
| Nhãn năng lượng | 5 sao (CSPF 5.38) |
| Điện năng tiêu thụ | 0.81 kWh |
| Độ ồn dàn lạnh | 48 / 42 / 35 / 27 / 19 dB |
| Độ ồn dàn nóng | 50 dB |
| Dàn tản nhiệt | Ống đồng, lá nhôm phủ Golden Fin |
| Kích thước dàn lạnh | 79.9 x 30.7 x 23.5 cm |
| Khối lượng dàn lạnh | 10.2 kg |
| Kích thước dàn nóng | 71.7 x 49.5 x 23 cm |
| Khối lượng dàn nóng | 19.6 kg |
| Chiều dài ống đồng | 3 – 15 m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa | 7 m |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Bảo hành | Máy 2 năm, máy nén 10 năm |
| Dòng sản phẩm | 2026 |
So sánh máy lạnh LG Inverter 1 HP IDC09M2 và IDC09M1
| Tiêu chí | LG IDC09M2 (2026) | LG IDC09M1 (2025) |
|---|---|---|
| Hãng | LG | LG |
| Loại máy | 1 chiều (chỉ làm lạnh) | 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Công suất làm lạnh | 9.300 BTU (1 HP) | 9.300 BTU (1 HP) |
| Diện tích phù hợp | Dưới 15m² (30 – 45m³) | Dưới 15m² (30 – 45m³) |
| Công nghệ Inverter | Dual Inverter | Dual Inverter |
| Hiệu suất năng lượng | 5 sao (CSPF 5.38) | 5 sao (CSPF 5.33) |
| Điện năng tiêu thụ | 0.81 kWh | 0.81 kWh |
| Độ ồn dàn lạnh | 48 / 42 / 35 / 27 / 19 dB | 39 / 33 / 27 / 21 dB |
| Độ ồn dàn nóng | 50 dB | 50 dB |
| Công nghệ gió | AI Air + Dual Vane | AI Air + Dual Vane |
| Lọc không khí | PM2.5 + tạo ion | PM2.5 + tạo ion |
| Tự làm sạch | Có | Có |
| Gas | R32 | R32 |
| Dàn tản nhiệt | Đồng, nhôm phủ Golden Fin | Đồng, nhôm phủ Gold-Fin |
| Chiều cao lắp đặt tối đa | 7 m | 7 m |
| Năm ra mắt | 2026 | 2025 |
| Xuất xứ | Thái Lan | Thái Lan |
| Bảo hành máy nén | 10 năm | 10 năm |
Kết luận
Điều hòa LG IDC09M2 9.300 BTU 1 chiều Inverter là lựa chọn phù hợp cho các không gian nhỏ cần một thiết bị làm mát ổn định, vận hành êm và tiết kiệm điện. Với các công nghệ quen thuộc của LG như AI Air, Dual Inverter và hệ thống lọc PM2.5, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng lâu dài cho phòng ngủ và phòng làm việc cá nhân.
- Tivi màn hình lớn, rộng – Top 8 tivi to nhất 97, 98, 100 inch - Tháng 1 13, 2026
- Tivi gaming, tivi chơi game – Top 15+ tivi chất lượng, mượt cho game thủ - Tháng 1 13, 2026
- Tivi nhỏ để phòng ngủ – Top 10+ tivi giá rẻ dưới 5 triệu đáng mua nhất - Tháng 1 13, 2026
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 1 HP - 9.300 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 48/42/35/27/19 dB - Dàn nóng: 50 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2026 |
| Sản xuất tại: |
| Thái Lan |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 2 năm |
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 1 HP - 9.300 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 48/42/35/27/19 dB - Dàn nóng: 50 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2026 |
| Sản xuất tại: |
| Thái Lan |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 2 năm |
| Thời gian bảo hành máy nén: |
| Máy nén 10 năm |
| Chất liệu dàn tản nhiệt: |
| Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm được phủ lớp Golden Fin |
| Loại Gas: |
| R-32 |
| Mức tiêu thụ điện năng |
| Tiêu thụ điện: |
| 0.81 kWh |
| Nhãn năng lượng: |
| 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.38) |
| Công nghệ tiết kiệm điện: |
| Dual Inverter |
| Kw Manager |
| Energy Ctrl - Kiểm soát năng lượng chủ động 4 mức |
| Khả năng lọc không khí |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: |
| Tạo ion lọc không khí |
| Màng lọc sơ cấp |
| Bộ lọc PM2.5 |
| Công nghệ làm lạnh |
| Chế độ gió: |
| Đảo gió lên xuống trái phải tự động |
| Công nghệ làm lạnh nhanh: |
| Jet Cool |
| Tiện ích |
| Tiện ích: |
| Điều khiển bằng điện thoại, có Wi-Fi |
| Thiết kế cánh vẫy kép Dual Vane |
| Chức năng tự chẩn đoán lỗi |
| Chế độ kiểm soát độ ẩm |
| AI Air - làm lạnh thông minh theo thói quen và môi trường |
| Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh |
| Thổi gió dễ chịu (cho trẻ em, người già) |
| Chế độ ngủ đêm tránh buốt |
| Hẹn giờ bật, tắt máy |
| Tự khởi động lại khi có điện |
| Chức năng tự làm sạch |
| Thông số kích thước/lắp đặt |
| Kích thước dàn lạnh: |
| Dài 79.9 cm - Cao 30.7 cm - Dày 23.5 cm |
| Khối lượng dàn lạnh: |
| 10.2 kg |
| Kích thước dàn nóng: |
| Dài 71.7 cm - Cao 49.5 cm - Dày 23 cm |
| Khối lượng dàn nóng: |
| 19.6 kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng: |
| Tối thiểu 3m - Tối đa 15m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: |
| 7m |
| Dòng điện vào: |
| Dàn nóng hoặc dàn lạnh |
| Dòng điện hoạt động: |
| 1 pha |
| Kích thước ống đồng: |
| 6/10 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: |
| 1 |
| Hãng: |
| LG |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 1 HP - 9.300 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 48/42/35/27/19 dB - Dàn nóng: 50 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2026 |
| Sản xuất tại: |
| Thái Lan |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 2 năm |
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 1 HP - 9.300 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 48/42/35/27/19 dB - Dàn nóng: 50 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2026 |
| Sản xuất tại: |
| Thái Lan |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 2 năm |
| Thời gian bảo hành máy nén: |
| Máy nén 10 năm |
| Chất liệu dàn tản nhiệt: |
| Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm được phủ lớp Golden Fin |
| Loại Gas: |
| R-32 |
| Mức tiêu thụ điện năng |
| Tiêu thụ điện: |
| 0.81 kWh |
| Nhãn năng lượng: |
| 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.38) |
| Công nghệ tiết kiệm điện: |
| Dual Inverter |
| Kw Manager |
| Energy Ctrl - Kiểm soát năng lượng chủ động 4 mức |
| Khả năng lọc không khí |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: |
| Tạo ion lọc không khí |
| Màng lọc sơ cấp |
| Bộ lọc PM2.5 |
| Công nghệ làm lạnh |
| Chế độ gió: |
| Đảo gió lên xuống trái phải tự động |
| Công nghệ làm lạnh nhanh: |
| Jet Cool |
| Tiện ích |
| Tiện ích: |
| Điều khiển bằng điện thoại, có Wi-Fi |
| Thiết kế cánh vẫy kép Dual Vane |
| Chức năng tự chẩn đoán lỗi |
| Chế độ kiểm soát độ ẩm |
| AI Air - làm lạnh thông minh theo thói quen và môi trường |
| Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh |
| Thổi gió dễ chịu (cho trẻ em, người già) |
| Chế độ ngủ đêm tránh buốt |
| Hẹn giờ bật, tắt máy |
| Tự khởi động lại khi có điện |
| Chức năng tự làm sạch |
| Thông số kích thước/lắp đặt |
| Kích thước dàn lạnh: |
| Dài 79.9 cm - Cao 30.7 cm - Dày 23.5 cm |
| Khối lượng dàn lạnh: |
| 10.2 kg |
| Kích thước dàn nóng: |
| Dài 71.7 cm - Cao 49.5 cm - Dày 23 cm |
| Khối lượng dàn nóng: |
| 19.6 kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng: |
| Tối thiểu 3m - Tối đa 15m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: |
| 7m |
| Dòng điện vào: |
| Dàn nóng hoặc dàn lạnh |
| Dòng điện hoạt động: |
| 1 pha |
| Kích thước ống đồng: |
| 6/10 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: |
| 1 |
| Hãng: |
| LG |
Bài viết liên quan

Bảng mã lỗi điều hòa Fujitsu Inverter | Nội địa | chi...
27/09/2022
44042 views

Ống đồng điều hòa giá bao nhiêu tiền 1 mét?【Bảng giá mới】
27/09/2022
31663 views

Bảng kích thước ống đồng điều hòa máy lạnh | Mới Nhất
25/09/2022
15471 views

Tủ lạnh một tháng hết bao nhiêu số điện?
24/09/2022
15040 views

Cách sử dụng điều khiển điều hòa Casper【Hướng Dẫn】
27/09/2022
13549 views
Sản phẩm liên quan
Bài viết liên quan

Bảng mã lỗi điều hòa Fujitsu Inverter | Nội địa | chi...
27/09/2022
44042 views

Ống đồng điều hòa giá bao nhiêu tiền 1 mét?【Bảng giá mới】
27/09/2022
31663 views

Bảng kích thước ống đồng điều hòa máy lạnh | Mới Nhất
25/09/2022
15471 views

Tủ lạnh một tháng hết bao nhiêu số điện?
24/09/2022
15040 views

Cách sử dụng điều khiển điều hòa Casper【Hướng Dẫn】
27/09/2022
13549 views
8650000
Điều hòa LG IDC09M2 | 9.300 BTU 1 chiều Inverter

Trong kho













Reviews
There are no reviews yet.